se charogner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Thông tục) Chê nhau, bài xích nhau, chỉ trích lẫn nhau một cách gay gắt: Động từ này mô tả hành động của hai hoặc nhiều người cùng nhau chỉ trích, công kích hoặc nói xấu lẫn nhau một cách thô lỗ không hay.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Arrêtez de vous charogner en public, c'est gênant pour tout le monde. (Đừng chê nhau/cãi nhau trước mặt mọi người nữa, thế này ai cũng thấy ngại cả.)
    • Les deux politiciens se sont charognés pendant tout le débat. (Hai chính trị gia đã bài xích nhau suốt cả cuộc tranh luận.)
    • Ils passent leur temps à se charogner au lieu de travailler. (Họ dành thời gian để chỉ trích nhau thay vì làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se charogner sur quelqu'un": cùng nhau nói xấu, chỉ trích ai đó.
    • Ils se charognaient sur leur patron pendant la pause. (Họ cùng nhau nói xấu ông chủ trong giờ giải lao.)
Biến thể từ gần giống
  • Charogne (danh từ giống cái): (Nghĩa đen) xác chết thối rữa của động vật; (Nghĩa bóng, thông tục) một người đáng khinh, đê tiện.
  • Se disputer (động từ phản thân): cãi nhau, tranh cãi (nghĩa rộng ít thô tục hơn).
  • S'engueuler (động từ phản thân, thông tục): cãi nhau to tiếng, mắng chửi nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Se critiquer mutuellement: chỉ trích lẫn nhau.
  • Se déchirer (thông tục): xé xác nhau, công kích nhau dữ dội.
  • Se quereller: cãi cọ, tranh luận gay gắt.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Se charogner" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục (), mang sắc thái rất tiêu cực thô lỗ. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Hình thái động từ: Đâymột động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân (se). được chia giống như động từ thường "charogner" (một động từ nhóm 1 kết thúc bằng -er) cùng với đại từ phản thân phù hợp (me, te, se, nous, vous, se). Ví dụ: (Chúng tôi chê nhau.)
tự động từ
  1. (thông tục) chê nhau, bài xích nhau